Thông tin báo giá cửa nhựa composite

· 7 min read
Thông tin báo giá cửa nhựa composite

Khám phá chi tiết báo giá cửa nhựa composite cùng Saigondoor. Cung cấp thông tin minh bạch về kích thước, phụ kiện và hạng mục thi công giúp tối ưu chi phí dự án.
Các yếu tố quyết định báo giá cửa nhựa composite
Báo giá phân loại cửa nhựa composite phụ thuộc vào nhiều yếu tố cốt lõi như loại cửa (đồ đi, cửa sổ, nhà vệ sinh), kích thước thực tế (chiều cao x chiều rộng), kết cấu cánh (đặc hay rỗng), độ dày vật liệu, bề mặt hoàn thiện (vân gỗ, trơn), hệ phụ kiện đi kèm (khóa, bản lề, ron), cũng như các hạng mục thi công và phạm vi lắp đặt tại công trình.


Việc xác định rõ ràng cấu hình, kích thước và phụ kiện là tiền đề để có bảng giá chuẩn xác. Mời bạn tham khảo chi tiết các mức giá dưới đây.
2. Báo giá cửa đi nhựa composite (cửa chính/cửa đi ra vào)
Cửa đi 1 cánh (khổ tiêu chuẩn & theo đặt)
Phạm vi kích thước thường gặp: Chiều rộng từ 800 - 900mm, chiều cao từ 2100 - 2200mm (hoặc sản xuất theo kích thước khảo sát thực tế).
Mức giá được niêm phong theo bộ hoặc mét vuông dựa trên bản vẽ kỹ thuật.
Ghi chú quan trọng: Đơn giá thay đổi tùy thuộc vào việc tích hợp ô kính trang trí, lá sách hoặc loại khóa nâng cấp.
Cửa đi 2 cánh
Yếu tố làm giá thay đổi: Kích thước khung bao lớn hơn, kỹ thuật chia ô trang trí, kết cấu đố kính hoặc song gỗ nghệ thuật.
Cửa đi 4 cánh / cửa mở quay – trượt
Nêu khác biệt chi phí do cơ cấu và phụ kiện: Dòng cửa lớn yêu cầu hệ khung chịu lực phức tạp, bản lề chuyên dụng và hệ thống khóa đa điểm nhằm đảm bảo độ vững chắc, do đó chi phí có sự điều chỉnh tương ứng so với cửa đơn.
Checklist “Khi hỏi báo giá cửa đi, khách cần cung cấp gì”:
Kích thước chiều rộng và chiều cao (lọt lòng/phủ bì)
Khu vực thi công
Yêu cầu về ô kính


Màu sắc hoặc mẫu vân gỗ mong muốn
Yêu cầu đặc thù về khả năng chống nước, cách âm
2.1. Báo giá cửa sổ nhựa composite
Cửa sổ 1 cánh mở hất/mở quay
Báo giá cửa sổ nhựa composite 2 cánh
Cửa sổ tích hợp kính an toàn và cách âm
Lưu ý kỹ thuật: Biến động giá của cửa sổ chủ yếu phụ thuộc vào chủng loại kính sử dụng (kính cường lực, kính hộp cách âm), hệ phụ kiện khóa chốt và hệ ron ép kín khít.
Nhận định chuyên gia: Phần phụ kiện kim khí và chủng loại kính thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí hoàn thiện cửa sổ.
3. Báo giá theo cấu hình vật liệu & bề mặt (vì sao cùng kích thước nhưng giá khác nhau?)


Độ dày & cấu trúc composite ảnh hưởng đến giá như đứt nào?
So sánh cấu trúc cánh đặc và cánh tổ ong
Tấm cửa đúc đặc nguyên khối mang lại cảm giác đầm chắc, khả năng cách âm ưu việt nên có mức đầu tư nhỉnh hơn kết cấu rỗng tiêu chuẩn.
Mặt hoàn thiện: vân gỗ / trơn / phủ chống xước


Công nghệ ép nhiệt lớp film PVC vân gỗ tự nhiên, sơn bóng hoặc sơn PU chống trầy xước quyết định tính thẩm mỹ và độ bền màu của sản phẩm trước tác động môi trường.
Đặc tính kỹ thuật cốt lõi
Vật liệu composite tuyệt đối không mối mọt, không thấm nước, giữ ổn định kích thước tốt trong điều kiện khí hậu nồm ẩm tại Việt Nam.
Phụ kiện quyết định chênh lệch báo giá
Lựa chọn khóa cơ, khóa từ hay khóa thông minh
Hệ thống bản lề inox chống rỉ sét
Hệ gioăng cao su giảm chấn và chống thấm
4. Hạng mục báo giá: báo giá cửa nhựa composite “bao gồm gì” và “không bao gồm gì”?
Bảng phân tách hạng mục trong báo giá














Hạng mục bao gồm (Thường có)Hạng mục không bao gồm (Phát sinh nếu có)
- Cánh cửa và khung bao/khuôn cửa tiêu chuẩn
- Gia công cắt gọt theo kích thước thực tế
- Phụ kiện cơ bản đi kèm theo gói
- Ron cao su giảm chấn
- Phí khảo sát, đo đạc chuyên sâu (nếu ở khu vực xa)
- Nâng cấp kính đặc biệt (kính hộp, kính hoa văn nghệ thuật)
- Chi phí xử lý hồ, trát vát tường hoặc ốp lát hoàn thiện ô chờ
- Phí vận chuyển ngoại tỉnh hoặc điều kiện thi công phức tạp


Ghi chú “giá theo công trình thực tế”
Kích thước lọt lòng, độ dày tường thực tế tại công trình và sai số khi đo đạc là những yếu tố trực tiếp quyết định thông số kỹ thuật sản phẩm.
[GHI CHÚ KỸ THUẬT & TƯ VẤN]
Để nhận báo giá chính xác tuyệt đối, vui lòng gửi: Ảnh hiện trạng thực tế + Kích thước khảo sát sơ bộ + Yêu cầu cụ thể về chủng loại kính và phụ kiện đi kèm.
5. Cách nhận báo giá chính xác trong 24–48 giờ (tối ưu chuyển đổi)
Quy trình Saigondoor từ yêu cầu đến chốt giá
Bước 1: Nhận thông tin kích thước & nhu cầu sử dụng
Bước 2: Tư vấn cấu hình (loại cửa, phụ kiện, bề mặt, kính)
Bước 3: Báo giá chi tiết theo hạng mục
Ký kết hợp đồng và triển khai sản xuất
Danh sách thông tin cần chuẩn bị
Kích thước lọt lòng (chiều rộng x chiều cao chuẩn)
Số lượng bộ cửa cần thi công
Mục đích sử dụng
Quy cách thiết kế
Màu sắc, mã vân gỗ yêu cầu
Hình ảnh hiện trạng công trình (nếu có)
Cung cấp đầy đủ các thông tin trên để đội ngũ Saigondoor gửi lại bảng dự toán chi tiết và tối ưu chi phí nhất.
Cam kết chất lượng và hướng dẫn sử dụng cửa nhựa composite bền bỉ
Yếu tố gia tăng tuổi thọ sản phẩm
Lưu ý lắp đặt chống nước/chống ẩm tại khe hở
Vệ sinh và bảo dưỡng bề mặt composite đúng cách
Cách nhận biết và khắc phục sự cố nhỏ
Số liệu kỹ thuật ghi nhận tỷ lệ lỗi kỹ thuật của cửa nhựa composite rất thấp, các vấn đề phát sinh thường chỉ cần căn chỉnh nhẹ phụ kiện định kỳ.
KẾT BÀI
Giá cửa nhựa composite phụ thuộc trực tiếp vào loại cửa, kích thước thực tế, cấu hình vật liệu, hệ phụ kiện kim khí và các hạng mục thi công đi kèm. Lựa chọn giải pháp báo giá trọn gói giúp chủ đầu tư dễ dàng đối soát, tiết kiệm thời gian và đảm bảo tiến độ công trình.
Kết nối với đội ngũ Saigondoor hôm nay để nhận bảng dự toán chi tiết, minh bạch và tối ưu nhất cho không gian sống của bạn!